hậu bị

hậu bị

Anh ấy đang phục vụ trong lực lượng hậu bị của quân đội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng dự bị, quân dự bị: Chỉ lực lượng quân sự được huấn luyện tổ chức sẵn sàng để tăng cường, bổ sung cho lực lượng chính quy khi cần thiết, đặc biệt trong thời chiến hoặc tình trạng khẩn cấp.
    • Trạng thái sẵn sàng dự bị: Trạng thái của một đơn vị hoặc cá nhân được huy động khi lệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đang phục vụ trong lực lượng hậu bị của quân đội.
    • Bộ Tư lệnh đã điều động một sư đoàn hậu bị ra mặt trận.
    • Các sĩ quan hậu bị phải tham gia huấn luyện định kỳ hàng năm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Động viên hậu bị": Hành động gọi lực lượng dự bị nhập ngũ theo lệnh tổng động viên hoặc động viên cục bộ.

    • Chính phủ đã ra lệnh động viên hậu bị để ứng phó với tình hình biên giới.
  • "Trạng thái hậu bị": Tình trạng sẵn sàng được huy động của một đơn vị hoặc quân nhân.

    • Sau khi xuất ngũ, anh ta được chuyển sang trạng thái hậu bị.
Biến thể từ liên quan
  • Dự bị: (Từ gần nghĩa) Có nghĩa rộng hơn, chỉ những được chuẩn bị sẵn để dùng khi cần, không chỉ trong quân sự ( dụ: phương án dự bị, quỹ dự bị).
  • Trừ bị: (Từ , đồng nghĩa) Cách gọi khác của "hậu bị" trong một số văn bản trước đây.
Từ đồng nghĩa
  • Quân dự bị
  • Lực lượng dự bị
  • Trừ bị (từ )
Ghi chú sử dụng
  • Từ "hậu bị" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, hành chính chính thức. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "dự bị" với nghĩa rộng phổ biến hơn.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, chỉ thị, báo cáo liên quan đến quốc phòng.